genus lutjanus
Định nghĩa
Danh từ (danh từ riêng, phân loại sinh học): - Chi Lutjanus: Một chi cá thuộc họ Cá hồng (Lutjanidae), bao gồm nhiều loài cá hồng (snappers) phổ biến ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đây là chi điển hình (type genus) của họ Lutjanidae.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Lutjanus bao gồm các loài cá có giá trị thương mại như cá hồng đỏ.)
- (Các nhà khoa học xếp cá hồng rừng ngập mặn vào chi Lutjanus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the genus Lutjanus is characterized by": Chi Lutjanus được đặc trưng bởi.
- The genus Lutjanus is characterized by a robust body and a continuous dorsal fin. (Chi Lutjanus được đặc trưng bởi thân hình chắc chắn và vây lưng liên tục.)
"species within genus Lutjanus": Các loài trong chi Lutjanus.
- Species within genus Lutjanus are widely distributed in the Indo-Pacific region. (Các loài trong chi Lutjanus phân bố rộng rãi ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
Lutjanidae (danh từ): Họ Cá hồng, chứa chi Lutjanus.
- Lutjanidae is a family of perciform fish. (Họ Lutjanidae là một họ cá thuộc bộ Cá vược.)
Lutjanus (danh từ, danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Snapper genus: Chi cá hồng (thuật ngữ thông dụng).
- Type genus of Lutjanidae: Chi điển hình của họ Lutjanidae (thuật ngữ phân loại học).
Các cụm từ liên quan
"genus Lutjanus species": Các loài thuộc chi Lutjanus.
- Genus Lutjanus species are known for their vibrant colors. (Các loài thuộc chi Lutjanus nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.)
"within the genus Lutjanus": Trong chi Lutjanus.
- Within the genus Lutjanus, there are over 70 recognized species. (Trong chi Lutjanus, có hơn 70 loài được công nhận.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.